Chi nhánh ngân hàng Techcombank tại TP HCM

Mạng lưới ngân hàng Techcombank trải khắp cả nước, trong đó TP HCM là một trong những thành phố có số lượng chi nhánh/phòng giao nhiều nhất. Xem thêm danh sách chi nhánh Techcombank tại các tỉnh thành phố khác để cập nhật thông tin địa chỉ chính xác, số điện thoại mới nhất và bản đồ chỉ đường gắn nhất giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian di chuyển.

  • Techcombank Âu Cơ
  • Số 74 đường Tân Sơn Nhì, phường Tân Sơn Nhì, Tân Phú, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Bà Chiểu
  • Tầng trệt, tầng lửng số 10-12 đường Lê Quang Định, phường 14, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Thanh Đa
  • 633-635 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 26, quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
  • Techcombank Gia Định
  • Một phần tầng trệt, tầng lửng và tầng 2, tòa nhà Q.Mobile, số 36 Phan Đăng Lưu, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Tân Cảng
  • Tầng trệt, nhà dịch vụ Số L2-SH.06, chung cư Lanmark 2, (đường Điện Biên Phủ) , Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Tân Tạo
  • 590-594 Tỉnh Lộ 10, phường Bình Trị Đông, quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
  • Techcombank Bình Tân
  • Số 303 Lê Văn Quới, KP1, phường Bình Trị Đông, Bình Tân, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Hiệp Phú
  • L1-07 tầng Trệt Vincom Lê Văn Việt, đường Lê Văn Việt, phường Hiệp Phú, Quận 9, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Phan Đình Phùng
  • L3-01C; L4-01A tầng L3,L4, Trung tâm thương mại Vincom Mega Mall Thảo Điền, số 161 Xa lộ Hà Nội, Quận 2, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Nguyễn Duy Trinh
  • L1-03 Tầng 1, Vincom Maximark Quận 2, tòa nhà Homyland 2, số 307 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Tô Ký
  • A52-A53 Tô Ký, phường Đông Hưng Thuận, quận 12, TP Hồ Chí Minh
  • Techcombank Sài Gòn
  • 9 - 11 đường Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, Quận 1, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Minh Khai
  • Số 18 Ter, Nguyễn Thị Minh Khai, phường Đa Kao, Quận 1, Hồ Chí Minh
  • Techcombank Pasteur
  • Số 28 - 30 - 32 - 34 Pasteur, Phường. Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Hồ Chí Minh
Tỷ giá hôm nay (14-10-2019)
Giá mua Giá mua
USD 23,115.00 23,265.00
JPY 202.19 215.35
AUD 15,467.03 15,855.57
EUR 25,317.11 26,186.77
GBP 28,795.82 29,287.35
HKD 2,911.34 2,983.85
CAD 17,229.90 17,712.70
CHF 22,907.05 23,491.43
INR 0.00 338.69
RUB 0.00 401.22
SGD 16,703.55 17,035.47
THB 747.13 778.30
Tỷ giá