Chi nhánh ngân hàng BIDV tại Gia Lai

Mạng lưới ngân hàng BIDV trải khắp cả nước, trong đó Gia Lai là một trong những thành phố có số lượng chi nhánh/phòng giao nhiều nhất. Xem thêm danh sách chi nhánh BIDV tại các tỉnh thành phố khác để cập nhật thông tin địa chỉ chính xác, số điện thoại mới nhất và bản đồ chỉ đường gắn nhất giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian di chuyển.

  • PGD Đông Gia Lai
  • Số 205 Đỗ Trạc,Phường Tây Sơn,Thị xã An Khê, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Ayun Pa
  • Số 143 Trần Hưng Đạo,Phường Đoàn Kết,Thị xã AYun Pa, Tỉnh Gia Lai
  • CN Gia Lai
  • 112 Đường Lê Lợi,Phường Tây Sơn,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai
  • CN Phố Núi
  • 242 Nguyễn Tất Thành,Phường Phù Đổng,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai
  • CN Nam Gia Lai
  • Số 117 Trần Phú,Phường Diên Hồng,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Phù Đổng
  • Số 29 Lê Duẩn,Phường Phù Đổng,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Đô Thị
  • Số 66 Tăng Bạt Hổ,Phường Yên Đỗ,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai
  • PGD TP Pleiku
  • Số 139 Hoàng Văn Thụ,Phường Diên Hồng,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai,
  • PGD Trung tâm
  • Số 04 Nguyễn Văn Trỗi,Phường Hội Thương,Thành phố Plei Ku, Gia Lai
  • PGD Hùng Vương
  • 29_31 Trần Phú,Phường Hội Thương,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Bắc Gia Lai
  • 80 Trường Sơn,Phường Yên Thế,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Thành Công
  • Số 13 Phan Bội Châu,Phường Hội Thương,Thành phố Plei Ku, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Ia Grai
  • Hùng Vương,Thị trấn Ia Kha,Huyện Ia Grai, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Đức Cơ
  • 545 Quang Trung,Thị trấn Chư Ty,Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Đak Đoa
  • 232 Nguyễn Huệ, QL 19,Thị trấn Đăk Đoa,Huyện Đăk Đoa, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Chư Prông
  • Số 216 Hùng Vương, tổ dân phố 3,Thị trấn Chư Prông,Huyện ChưPRông, Tỉnh Gia Lai,
  • PGD Chư Sê
  • 802 Đường Hùng Vương,Thị trấn Chư Sê,Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai
  • PGD Cheo Reo
  • Số 796 Hùng Vương,Thị trấn Chư Sê,Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai
Tỷ giá hôm nay (20-10-2019)
Giá mua Giá mua
USD 23,115.00 23,265.00
JPY 205.48 219.80
AUD 15,596.16 15,987.69
EUR 25,580.29 26,458.66
GBP 29,483.38 29,985.90
HKD 2,912.67 2,985.21
CAD 17,338.75 17,824.40
CHF 23,114.07 23,703.45
INR 0.00 338.26
RUB 0.00 402.54
SGD 16,772.16 17,105.31
THB 750.75 782.07
Tỷ giá