Chi nhánh ngân hàng CBBank tại Long An

Mạng lưới ngân hàng CBBank trải khắp cả nước, trong đó Long An là một trong những thành phố có số lượng chi nhánh/phòng giao nhiều nhất. Xem thêm danh sách chi nhánh CBBank tại các tỉnh thành phố khác để cập nhật thông tin địa chỉ chính xác, số điện thoại mới nhất và bản đồ chỉ đường gắn nhất giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian di chuyển.

  • PGD TRƯƠNG ĐỊNH
  • số 105-106 Trương Định, Phường 1, Thị xã Tân An, Tỉnh Long An
  • PGD MỘC HÓA
  • 16-18 Hùng Vương, Khu phố 1, Phường 1, Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An
  • Hội Sở
  • 145-147-149 Hùng Vương - P.2 - TP Tân An - Long An
  • CN LONG AN
  • 145-147-149 Hùng Vương, P.2, TP Tân An, T.Long An
  • PGD PHÚ NHƠN
  • 76 Quốc lộ 1A, Khu phố Phú Nhơn, P.5, TP.Tân An, T.Long An
  • PGD VĨNH HƯNG
  • 46 CMTT, Thị trấn Vĩnh Hưng, H.Vĩnh Hưng, T.Long An.
  • PGD THỦ THỪA
  • Số 1/55 Ấp Cầu Xây, Thị trấn Thủ Thừa, H.Thủ Thừa, T.Long An
  • PGD THẠNH HOÁ
  • 1-2, Khu L, đường số 9, Khu dân cư thị trấn Thạnh Hóa, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An
  • PGD TÂN TRỤ
  • 35 Nguyễn Trung Trực, Ấp Bình Hòa, Thị trấn Tân Trụ, Huyện Tân Trụ, Tỉnh Long An
  • PGD TÂN THẠNH
  • QL 62, khu phố 3, thị trấn Tân Thạnh, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An.
  • PGD ĐỨC HUỆ
  • 29 Đường 838, Khu vực 1, Thị trấn Đông Thành, H.Đức Huệ, T.Long An
  • PGD ĐỨC HÒA
  • 502E/1 khu vực 5, Thị trấn Đức Hòa, H.Đức Hòa, T.Long An.
  • PGD HẬU NGHĨA
  • 75-TL8-Ô5-Khu B, Thị trấn Hậu Nghĩa, H.Đức Hòa, T.Long An
  • PGD CHÂU THÀNH
  • 275 Khóm 2, Thị trấn Tầm Vu, Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An
  • PGD LONG HỰU
  • Ấp Chợ, Xã Long Hựu Đông, H.Cần Đước, T.Long An
  • PGD CHỢ TRẠM
  • 97 Quốc lộ 50, Ấp Chợ Trạm, Xã Mỹ Lệ, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An
  • PGD CẦN ĐƯỚC
  • QL50, Khu 1A, Thị trấn Cần Đước, H.Cần Đước, T.Long An
  • PGD BẾN LỨC
  • 98-100 Nguyễn Hữu Thọ, Thị Trấn Bến Lức, H.Bến Lức, T.Long An
Tỷ giá hôm nay (19-08-2019)
Giá mua Giá mua
AUD 15,477.07 15,835.27
CAD 17,185.78 17,636.76
CHF 23,359.06 23,923.76
EUR 25,545.46 26,391.85
GBP 27,803.89 28,249.13
HKD 2,916.11 2,980.64
INR - 336.84
JPY 214.63 224.60
RUB - 385.47
SGD 16,543.74 16,842.31
THB 736.88 767.62
USD 23,145.00 23,265.00
Tỷ giá