Chi nhánh ngân hàng SHB tại Quảng Ninh

Mạng lưới ngân hàng SHB trải khắp cả nước, trong đó Quảng Ninh là một trong những thành phố có số lượng chi nhánh/phòng giao nhiều nhất. Xem thêm danh sách chi nhánh SHB tại các tỉnh thành phố khác để cập nhật thông tin địa chỉ chính xác, số điện thoại mới nhất và bản đồ chỉ đường gắn nhất giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian di chuyển.

  • Phòng GD Cẩm Tây
  • Số 132-134, đường Trần Phú, Phường Cẩm Tây, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Cẩm Phú
  • Số 444, tổ 30, khu 2, phường Cẩm Phú, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Quang Hanh
  • Tổ 9, khu 4B, phường Quang Hanh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Uông Bí
  • Toà nhà sông Sinh, tổ 43A khu 12, phường Quang Trung, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Cầu Sến
  • Số 363, 365 Cầu Sến Phương Đông, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh
  • Chi nhánh Quảng Ninh
  • Số 488 Trần Phú, phường Cẩm Thủy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phòng GD Cửa Ông
  • Số 333, phố Mới, Phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Chi nhánh Hòn Gai
  • Tòa nhà SHBank, Số 18, Đường 25/4, Phường Bạch Đằng, TP.Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Hồng Hải
  • Số nhà 182 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải, TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Hạ Long
  • Số 64/66 phố Trần Hưng Đạo, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Bãi Cháy
  • Số 466, đường Hạ Long, phường Bãi Cháy, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD số 1
  • Số nhà 305, Tổ 4, khu 4, phường Giếng Đáy, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD số 2
  • Toà nhà Bảo Minh, Đường Trần Hưng Đạo, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Bạch Đằng
  • Số 58, phố Kim Hoàn, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Cao Thắng
  • Số 355 Đường Cao Thắng, Phường Cao Thắng, TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
  • Phòng GD Mạo Khê
  • Số 68A, Tổ 6, khu Hoàng Hoa Thám, thị xã Mạo Khê, H. Đông Triều, Quảng Ninh
Tỷ giá hôm nay (14-10-2019)
Giá mua Giá mua
USD 23,115.00 23,265.00
JPY 202.12 215.27
AUD 15,483.03 15,871.95
EUR 25,335.52 26,205.78
GBP 28,880.68 29,373.57
HKD 2,911.52 2,984.04
CAD 17,233.82 17,716.72
CHF 22,881.76 23,465.52
INR 0.00 339.17
RUB 0.00 401.32
SGD 16,687.70 17,019.32
THB 747.63 778.81
Tỷ giá