Chi nhánh ngân hàng Vietcombank tại Quảng Ninh

Mạng lưới ngân hàng Vietcombank trải khắp cả nước, trong đó Quảng Ninh là một trong những thành phố có số lượng chi nhánh/phòng giao nhiều nhất. Xem thêm danh sách chi nhánh Vietcombank tại các tỉnh thành phố khác để cập nhật thông tin địa chỉ chính xác, số điện thoại mới nhất và bản đồ chỉ đường gắn nhất giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian di chuyển.

  • PGD CẨM PHẢ
  • 168, Trần Phú, phường Cẩm Tây, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD UÔNG BÍ
  • Tổ 7, Khu 1, phường Yên Thanh, Thị xã Uông Bí, Quảng Ninh
  • PGD QUANG TRUNG
  • số 496 đường Quang Trung, phường Quang Trung thị xã Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD CỬA ÔNG
  • Số 441, tổ 58, khu 5B, phường Cửa Ông, thị xã Cẩm Phả
  • PGD TRẦN PHÚ
  • Số 513-515 Tổ 79, Khu 5, phường Cẩm Trung, thành phố Cẩm Phả
  • PGD HÙNG VƯƠNG
  • Số 02, đường Vân Đồn, phường Trần Phú, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
  • CHI NHÁNH MÓNG CÁI
  • Số 05 Đường Hùng Vương, phường Trần Phú, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD LÊ THÁNH TÔNG
  • Số 703 đường Lê Thánh Tông, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD HỒNG HẢI
  • Số 550- 554 Nguyễn Văn Cừ, phường Hồng Hải, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD BẠCH ĐẰNG
  • Số 158B Lê Thánh Tông, phường Bạch Đằng, Hạ Long, Quảng Ninh
  • CHI NHÁNH HẠ LONG
  • 166 Đường Hạ Long, phường Bãi Cháy, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD TIÊN YÊN
  • Số 04 phố Thống Nhất, thị trấn Tiên Yên, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD HOÀNH BỒ
  • Số nhà 8 - Tổ 6 - Khu 3, thị trấn Trới, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD HẢI HÀ
  • Số 76 phố Trần Bình Trọng, thị trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh
  • PGD MẠO KHÊ
  • Số 161 đường Hoàng Hoa Thám, thị trấn Mạo Khê, huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh
Tỷ giá hôm nay (18-08-2019)
Giá mua Giá mua
AUD 15,503.28 15,862.08
CAD 17,124.96 17,574.34
CHF 23,385.62 23,950.94
EUR 25,550.98 26,397.54
GBP 27,734.16 28,178.28
HKD 2,918.23 2,982.80
INR - 335.16
JPY 211.42 219.75
RUB - 390.48
SGD 16,507.98 16,805.91
THB 737.76 768.53
USD 23,150.00 23,270.00
Tỷ giá