Chi nhánh ngân hàng LienVietPost Bank tại Hà Nội

Mạng lưới ngân hàng LienVietPost Bank trải khắp cả nước, trong đó Hà Nội là một trong những thành phố có số lượng chi nhánh/phòng giao nhiều nhất. Xem thêm danh sách chi nhánh LienVietPost Bank tại các tỉnh thành phố khác để cập nhật thông tin địa chỉ chính xác, số điện thoại mới nhất và bản đồ chỉ đường gắn nhất giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian di chuyển.

  • PGD Mỹ Đình
  • B28 - BT5 khu ĐTM Mỹ Đình II, xã Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội.
  • PGD Sơn Tây
  • 205-207 Chùa Thông, phường Sơn Lộc, thị xã Sơn Tây, TP. Hà Nội
  • PGD Phúc Đồng
  • Lô T112 – TTTM Aeon Long Biên, Lô HH1 khu công viên công nghệ thông tin Hà Nội, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, TP. Hà Nội.
  • PGD Long Biên
  • Số 85 Ngô Gia Tự, phường Đức Giang, quận Long Biên, TP. Hà Nội
  • PGD Hoàng Mai
  • Số 811 đường Giải Phóng, phường Giáp Bát, quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội
  • PGD Thủ đô
  •   Số 109 Trần Hưng  Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm.
  • CN Thăng Long
  • Số 214B phố Trần Quang Khải, phường Tràng Tiền, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
  • PGD Thanh Nhàn
  • Số 346-348 Trần Khát Chân, phường Thanh Nhàn , quận Hai Bà Trưng.
  • PGD Hà Đông
  • Số 10 Trần Phú, Mộ Lao, Quận Hà Đông, TP Hà Nội.
  • PGD Đống Đa
  • Số 35 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, TP Hà Nội
  • CN Hà Nội
  • Số 135 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, TP Hà Nội
  • PGD Trung Yên
  • Số 5 Lô 14A, Khu đô thị Trung Yên, phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
  • PGD Cầu Giấy
  • Lô B1A, Cụm Sản xuất Tiểu thủ Công nghiệp và Công nghiệp nhỏ, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy
  • PGD Trần Đăng Ninh
  • Số 207-209 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • CN Đông Đô
  • Số 297 Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, TP. Hà Nội.
Tỷ giá hôm nay (23-10-2019)
Giá mua Giá mua
USD 23,115.00 23,265.00
JPY 201.93 215.08
AUD 15,662.48 16,055.55
EUR 25,573.39 26,451.53
GBP 29,497.14 29,999.89
HKD 2,912.63 2,985.17
CAD 17,386.48 17,873.38
CHF 23,069.64 23,657.94
INR 0.00 339.75
RUB 0.00 404.77
SGD 16,793.11 17,126.64
THB 750.25 781.55
Tỷ giá